📖 Thuật ngữ

Từ điển các khái niệm xuất hiện trong tài liệu kỹ thuật Bravo.

A — C

Thuật ngữGiải thích
AliasBí danh của bảng dữ liệu. Khai báo một lần, tham chiếu ngắn gọn ở mọi nơi → Alias
AutoTextChuỗi có nhúng biểu thức {=...} được tính lúc chạy → Quy ước cú pháp XML
Bảng cháuBảng con của bảng con — Bravo 8 trở đi không giới hạn số cấp
Bảng mẹ / conQuan hệ cha–con giữa các bảng, khai báo qua ParentKey/ChildKey
BindingGắn dữ liệu từ cột CSDL vào control, hoặc gán giá trị từ lookup → BravoBindingMember
BravoToolCông cụ quản trị đi kèm — cài thư viện, tạo bản update, soạn layout, thiết lập SSO
ClassNameThẻ xác định loại đối tượng (control / evaluator / validator) → ClassName
CommandMột chức năng đăng ký trong B00Command → B00 - Bảng hệ thống
CommandKeyKhóa định danh của một Command → Thẻ dùng chung của Evaluator
ControlĐối tượng giao diện trên layout → Bắt đầu với Controls

D — G

Thuật ngữGiải thích
DataMemberCột / bảng mà một đối tượng tác động hoặc hiển thị → DataMember
DataSourcePhần khai báo toàn bộ xử lý dữ liệu của form, IsTemplate = 3 → DataSource - Tổng quan
Đơn vị cơ sởChi nhánh / pháp nhân trong hệ thống — bảng B00Branch, hàm BRANCH()
EvaluatorĐơn vị thực thi xử lý của Bravo → Evaluator - Tổng quan
ExpressionHệ thống hàm và biểu thức chạy phía client → Bắt đầu với Expression
Gantt ChartBiểu đồ tiến độ theo thời gian → Grid dạng Gantt Chart · ScheduleControl - Tiến độ
GridLưới dữ liệu dạng bảng → Grid - Tổng quan

L — P

Thuật ngữGiải thích
LayoutPhần khai báo hiển thị của form, IsTemplate = 0 → Layout - Tổng quan
LookupCơ chế tra cứu giá trị từ bảng/view khác → Thẻ khai báo Lookup
Lưu nháp / lưu tạm layoutSửa layout chỉ có tác dụng với user đang soạn thảo cho tới khi “Lưu chính thức” → Cơ chế lưu tạm Layout
MergeĐẩy tập dòng dữ liệu vào một bảng → mergingData
Năm tài chínhKỳ kế toán — bảng B00FiscalYear, hàm FISCALYEAR()
PanelVùng giao diện — panelEditor, panelParent, panelSummary, panelCommand
Push serverMáy chủ đẩy thông báo real-time giữa các máy trạm → Push Server
PushpinMarker đánh dấu vị trí trên bản đồ → MapControl - Bản đồ

R — Z

Thuật ngữGiải thích
RelationQuan hệ giữa các bảng; cũng là một giá trị của scopeType
RoleVai trò người dùng — bảng B00RoleList → Tìm hiểu về Phân quyền
ScopePhạm vi dòng dữ liệu mà Evaluator tác động → scopeType
SubLayoutLayout tách biệt, gọi theo điều kiện, IsTemplate = 4 → zSubLayout
TemplateThiết lập dùng chung cho nhiều form, IsTemplate = 1 → Template
Tham số hệ thốngBiến cấu hình toàn hệ thống — bảng B00Config, hàm CONFIG()
TransactionGiao dịch lưu dữ liệu — các sự kiện quanh nó → Sự kiện Transaction
ValidatorKiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu → Validator Overview
View (Bravo)View ảo trên client để binding control, khác view SQL → Views
WidgetThành phần hiển thị trên Dashboard → Widget Dashboard
WizardMàn hình chạy theo nhiều bước → Bắt đầu với USPCaller và Wizard

Ký hiệu tiền tố trong tên thẻ

Tiền tốÝ nghĩaVí dụ
zThẻ nhận giá trị chuỗi / biểu thứczScopeExpr, zCtorArgs, zFileName
bThẻ nhận giá trị boolean True/FalsebSuppressChangeEvents, bAllowGrandTotal
nThẻ nhận giá trị sốnPageSize, nFontScale, nMaximumCols
@_Tham số giá trị cột hiện thời@_BranchCode, @_DocDate1
@Truyền cả bảng / dataset làm tham số@*, @vB20Item.Id
_Cột kỹ thuật do chương trình sinh_TreeNode, _GroupOrder, _ParentIdentityKey

Liên quan

WORK/BRAVO/TaiLieuKyThuat/BravoDocs/Bắt đầu · Quy ước cú pháp XML · Kiến trúc phần mềm Bravo · Bảng tra thẻ A-Z