ClassName
Phạm vi áp dụng
✅ Bravo 8 · ✅ Bravo 10
Ý nghĩa
Khai báo loại (class) của đối tượng — quyết định đối tượng đó là control gì, evaluator gì, validator gì.
ClassName là thẻ quan trọng nhất trong toàn bộ hệ thống Bravo: nó quyết định những thẻ con nào được hỗ trợ.
Cú pháp
<Ten_Doi_Tuong>
<ClassName>Ten_Class</ClassName>
<Assembly>Ten_DLL</Assembly>
</Ten_Doi_Tuong>Giá trị mặc định theo ngữ cảnh
| Ngữ cảnh | ClassName mặc định |
|---|---|
| Control | BravoLabel |
| Evaluator | BravoEvaluator |
| Validator | BravoNullValidator |
Khi nào có thể bỏ qua?
- Control chỉ hiển thị caption dạng text thông thường → bỏ qua được
- Nhưng khi có định dạng, biểu thức… thì vẫn cần khai báo
Ba danh mục ClassName
| Danh mục | Note |
|---|---|
| 🎛️ Control | Danh mục Control A-Z |
| ⚙️ Evaluator | Danh mục Evaluator A-Z |
| ✅ Validator | Validator Overview |
Liên quan
Assembly · Bắt đầu với Controls · Evaluator - Tổng quan · Validator Overview