Template
Phạm vi áp dụng
✅ Bravo 8 · ✅ Bravo 10
Ý nghĩa
Template lưu các thiết lập chung cho nhiều form — khai báo một lần, có hiệu lực với mọi màn hình dùng template đó.
- Lưu trong
B00LayoutvớiIsTemplate = 1→ Cơ chế lưu trữ B00Layout
Những gì có thể khai báo trong Template
| Nội dung | Ghi chú |
|---|---|
| CommandValidators | Có hiệu lực với tất cả màn hình cùng Template |
| Validators | ⚠️ Các cột tham chiếu phải tồn tại ở tất cả các form dùng template |
| Thuộc tính control | Áp dụng cho nhiều control ở nhiều loại màn hình, hoặc tất cả màn hình theo từng ClassName |
| Execute | Lệnh in dùng chung |
| zCustomConnectionName | Kết nối mặc định |
Ví dụ — CommandValidators dùng chung
<DataSource>
<Tables>
<ParentTable>
<FetchingColumnList>BranchCode</FetchingColumnList>
<CommandValidators>
<Delete>
<CommandName>Delete</CommandName>
<Expr>BranchCode=BRANCH() AND ISFISCALDATE(DocDate)</Expr>
<Text>
<Vietnamese>Không được đình chỉ dữ liệu không thỏa mãn.</Vietnamese>
</Text>
</Delete>
<Recall>
<CommandName>Recall</CommandName>
<Expr>BranchCode=BRANCH() AND ISFISCALDATE(DocDate)</Expr>
<Text>
<Vietnamese>Không được khôi phục dữ liệu không thỏa mãn.</Vietnamese>
</Text>
</Recall>
</CommandValidators>
</ParentTable>
</Tables>
</DataSource>Thứ tự ưu tiên
Important
Với lookup control, evaluator, validator: nếu không có khai báo zCustomConnectionName trong Template và trong layout thì sẽ dùng giá trị của form.
Khác biệt B8 / B10
Bravo 10 bổ sung khái niệm GlobalTemplate — khai báo lấy dữ liệu dùng chung cho DataSource, gọi bằng attribute template="Tên Global".
| Template | GlobalTemplate (B10) | |
|---|---|---|
| Nội dung | Thiết lập chung (gồm cả Eval, Validator, control) | Chỉ khai báo lấy dữ liệu |
| Cách gọi | Gán Template cho form | Attribute template="..." trên từng bảng |
Liên quan
GlobalTemplate · Cơ chế lưu trữ B00Layout · CommandValidators · Validator Overview · Layout - Tổng quan