🔖 Story (User Story)
↩️ Mục lục · Cấp: Level 0 trong Phân cấp Work Type (Work Type Hierarchy)
1. Định nghĩa
Story (hay user story – câu chuyện người dùng) là một yêu cầu được diễn đạt từ góc nhìn người dùng. Story trả lời: ai cần gì và để làm gì – không mô tả cách lập trình.
2. Cấu trúc viết chuẩn (phổ biến trong Agile)
Là
<vai trò người dùng>, tôi muốn<mục tiêu/chức năng>, để<lợi ích>.
(As a … I want … so that …)
Ví dụ:
Là kế toán công nợ, tôi muốn lọc danh sách hóa đơn quá hạn theo khách hàng, để gửi nhắc nợ đúng người, đúng lúc.
Acceptance Criteria (tiêu chí chấp nhận)
Điều kiện để Story được coi là hoàn thành. Ví dụ:
- Lọc được theo mã khách hàng và khoảng ngày đến hạn
- Hiển thị số ngày quá hạn
- Xuất được danh sách ra Excel
Tiêu chí INVEST (thực hành Agile, không phải quy định của Jira)
Một story tốt nên: Independent (độc lập), Negotiable (có thể thương lượng), Valuable (có giá trị), Estimable (ước lượng được), Small (đủ nhỏ để xong trong 1 sprint), Testable (kiểm thử được).
3. Đặc điểm trong Jira
| Đặc điểm | Mô tả |
|---|---|
| Cha | Epic (qua trường Parent) |
| Con | Sub-task |
| Ước lượng | Thường dùng Story points (điểm ước lượng độ phức tạp tương đối) |
| Sprint | Là đơn vị chính được kéo vào sprint trên board Scrum |
4. Story khác Task thế nào?
| Story | Task | |
|---|---|---|
| Góc nhìn | Người dùng – mang lại giá trị trực tiếp | Đội ngũ – việc cần làm, có thể không thấy trực tiếp |
| Ví dụ | ”Kế toán lọc được hóa đơn quá hạn" | "Nâng cấp thư viện xuất Excel lên bản mới” |
| Cấp | Level 0 | Level 0 |
5. Trạng thái gợi ý
To Do → In Progress → In Review → Done. Xem Vong-doi-theo-tung-Work-Type > Story.
Liên kết
- Cùng cấp: Task · Bug
- Mẫu ghi chú: Mẫu ghi chú Story
Nguồn
- Atlassian – Jira work items overview: https://www.atlassian.com/software/jira/guides/issues/overview
- Atlassian Agile Coach – User stories: https://www.atlassian.com/agile/project-management/user-stories