Phân cấp Work Type (Work Type Hierarchy)
↩️ Về Mục lục
1. Work type là gì?
Work type (trước gọi là issue type – loại công việc) dùng để phân loại công việc trong Jira: đây là một tính năng lớn, một yêu cầu người dùng, một việc kỹ thuật hay một lỗi. Nhờ phân loại, đội có thể lọc, báo cáo và áp dụng workflow khác nhau cho từng loại.
Jira cho dự án phần mềm có sẵn 5 work type:
| Work type | Biểu tượng mặc định | Cấp (level) | Ghi chú chi tiết |
|---|---|---|---|
| Epic | ⚡ tia sét tím | 1 | Epic |
| Story | 🔖 bookmark xanh lá | 0 | Story (User Story) |
| Task | ☑️ dấu tick xanh dương nhạt | 0 | Task |
| Bug | 🔴 chấm tròn đỏ | 0 | Bug |
| Sub-task | 🔷 ô vuông lồng nhau | -1 | Sub-task |
2. Ba cấp mặc định
Mặc định Jira có 3 cấp phân cấp (hierarchy level):
graph TD subgraph L1["Level 1 – Công việc lớn"] E[Epic] end subgraph L0["Level 0 – Công việc chuẩn (standard)"] S[Story] T[Task] B[Bug] end subgraph LM1["Level -1 – Công việc nhỏ"] ST[Sub-task] end E --> S & T & B S & T & B --> ST
| Level | Tên cấp mặc định | Work type thuộc cấp | Vai trò |
|---|---|---|---|
| 1 | Epic | Epic | Mục tiêu lớn, gom nhiều work item cấp 0 |
| 0 | Story | Story, Task, Bug (và mọi standard work type tự tạo) | Đơn vị công việc chính, thường được đưa vào sprint |
| -1 | Subtask | Sub-task (và mọi sub-task work type tự tạo) | Bước nhỏ để hoàn thành một work item cấp 0 |
Phân biệt "tên cấp" và "tên work type"
Trong trang cấu hình, cấp 0 được đặt tên mặc định là “Story”, nhưng Task và Bug cũng nằm ở cấp 0. Tên cấp chỉ là nhãn, có thể đổi tên.
Ví dụ dễ hình dung (sơ đồ tổ chức)
- Level 1 – Epic ≈ một phòng ban phụ trách mục tiêu lớn: “Xuất hóa đơn điện tử”.
- Level 0 – Story/Task/Bug ≈ từng nhân viên với nhiệm vụ cụ thể: “Người dùng xuất được hóa đơn PDF”.
- Level -1 – Sub-task ≈ từng bước việc của nhân viên đó: “Viết hàm sinh file PDF”.
3. Quy tắc cha–con (parent–child)
| Work item cha (parent) | Được có con (child) là | Ghi chú |
|---|---|---|
| Level 2+ (vd: Initiative – Premium) | Work type ở cấp ngay dưới (vd: Epic) | Chỉ khi đã cấu hình |
| Epic (level 1) | Story, Task, Bug (level 0) | Epic cũng có thể có Sub-task trực tiếp |
| Story / Task / Bug (level 0) | Sub-task (level -1) | |
| Sub-task (level -1) | ❌ Không có con | Cấp thấp nhất |
- Bất kỳ work type nào cũng có thể vừa là cha vừa là con, trừ Sub-task – chỉ có thể là con vì không có cấp nào dưới nó.
- Theo chia sẻ của các Atlassian Partner trên Community: quan hệ cha–con không được nhảy cấp (ví dụ: work item level 2 không làm cha trực tiếp của Story level 0).
- Chi tiết về trường Parent và các loại liên kết khác: Parent–Child và Linked Work Items.
4. Mở rộng phân cấp (chỉ Jira Premium / Enterprise)
Với gói Premium hoặc Enterprise, Jira admin có thể:
- Thêm cấp phía trên Epic (level 2, 3, …) – ví dụ:
Initiative(sáng kiến chiến lược) →Epic. - Gắn thêm work type vào cấp Epic (vd: thêm
Featurecùng cấp với Epic). - Đổi tên các cấp cho khớp thuật ngữ của tổ chức.
- Đặt nhiều work type trên cùng một cấp.
Cách vào cấu hình: Settings (⚙️) → Work items → Work type hierarchy.
Các giới hạn quan trọng
- ❌ Không chèn được cấp mới giữa Epic (1) và cấp chuẩn (0), cũng không chèn giữa 0 và -1. Chỉ thêm được phía trên Epic.
- Cấu hình hierarchy là cấu hình toàn site, áp dụng cho mọi company-managed space và mọi plan.
- Team-managed space không tự thêm được cấp trên Epic.
- Thay đổi hierarchy có thể làm đứt quan hệ cha–con đang có. Jira sẽ tính toán ảnh hưởng và yêu cầu xác nhận trước khi áp dụng.
- Cấp mới phía trên Epic không có các tính năng đặc thù của Epic gốc trên board (ví dụ panel Epic trong backlog).
Muốn có Epic → Feature → Story?
Vì không chèn được cấp giữa Epic và Story, cách mà nhiều chuyên gia Community gợi ý là: đổi tên Epic gốc thành “Feature”, rồi tạo work type mới tên “Epic” và đặt ở level 2 (cần Premium). Khi đó: Epic (2) → Feature (1, chính là Epic gốc) → Story (0).
5. Góc nhìn dữ liệu
Có thể hình dung hierarchy như một cây (tree): mỗi work item có một trường Parent trỏ tới work item cha, và mỗi work type được gán một level. Jira chỉ cho phép Parent trỏ tới work item thuộc level cao hơn liền kề. Khi truy vấn bằng JQL, dùng parent = KEY để lấy các con trực tiếp → xem JQL theo Hierarchy và Status.
Liên kết
- Chi tiết từng work type: Epic · Story (User Story) · Task · Bug · Sub-task
- Ví dụ thực tế: Ví dụ: Phân rã công việc từ Epic xuống Sub-task
Nguồn
- Atlassian – Jira work items overview: https://www.atlassian.com/software/jira/guides/issues/overview
- Atlassian Support – Configure the work type hierarchy: https://support.atlassian.com/jira-cloud-administration/docs/configure-the-issue-type-hierarchy
- Atlassian Support – Configure custom hierarchy levels in your plan: https://support.atlassian.com/jira-software-cloud/docs/configure-custom-hierarchy-levels-in-advanced-roadmaps/
- Atlassian Community – thảo luận giới hạn hierarchy: https://community.atlassian.com/forums/Jira-questions/How-can-i-add-a-work-type-and-change-the-current-work-type/qaa-p/3185907
- Atlassian Community – nhiều work type trên một cấp: https://community.atlassian.com/forums/Jira-questions/Is-it-possible-to-create-more-than-one-Issuetype-for-levels/qaq-p/3183031