zValidateExpr

Phạm vi áp dụng

✅ Bravo 8 · ✅ Bravo 10

Ý nghĩa

Biểu thức điều kiện kiểm tra Validator đúng hay sai.

Kết quảÝ nghĩa
zValidateExpr = TrueDữ liệu hợp lệ
zValidateExpr = FalseDữ liệu không hợp lệ → hiển thị cảnh báo lỗi

Cú pháp

<Validators>
  <Ten_Validator>
    <zValidateExpr>Bieu_Thuc</zValidateExpr>
  </Ten_Validator>
</Validators>

Ví dụ

Kiểm tra bắt buộc nhập thông tin bộ phận theo tính chất mã giao dịch ở đầu phiếu — Validator ở bảng chi tiết:

<CheckDeptCode>
  <SourceColumn>DeptCode,CheckDeptCode</SourceColumn>
  <TargetColumn>DeptCode</TargetColumn>
  <zValidateExpr>!(!Empty(CheckDeptCode) AND Empty(DeptCode))</zValidateExpr>
  <Expr>ISNULL(UsingDeptCode,0)=2</Expr>
</CheckDeptCode>

Diễn giải zValidateExpr: mã giao dịch có tích bắt buộc nhập bộ phận (được update giá trị từ bảng mẹ xuống bằng Evaluator) và mã bộ phận đang trắng → sẽ cảnh báo lỗi.

Mẫu viết biểu thức phủ định

!(<điều kiện lỗi>) — mô tả điều kiện lỗi rồi phủ định. Dễ đọc hơn viết trực tiếp điều kiện hợp lệ.

zValidateExpr vs Expr

ThẻVai trò
ExprCó chạy validator hay không — giá trị cố định trong suốt quá trình nhập liệu
zValidateExprDữ liệu có hợp lệ hay không — đánh giá trên từng dòng

Ghi chú

Không hỗ trợ với

Bắt buộc với BravoValidator

Với BravoValidator thì bắt buộc phải khai báo zValidateExpr.

Liên quan

Expr · BravoValidator · BravoNullValidator · Bắt đầu với Expression