Resolution và Priority

↩️ Mục lục · Liên quan: Status Category (nhóm trạng thái) · Workflow và Transition

1. Resolution (kết quả xử lý)

1.1 Định nghĩa

Resolution cho biết work item đã được kết thúc theo cách nào. Thường được gán khi chuyển status (qua transition Resolve/Close/Done).

1.2 Giá trị mặc định

ResolutionÝ nghĩaCó ở
DoneCông việc đã hoàn thànhMọi sản phẩm Jira
Won’t doSẽ không thực hiệnMọi sản phẩm Jira
DuplicateTrùng với một work item đã cóMọi sản phẩm Jira
Cannot reproduceMọi cách tái hiện đều thất bại hoặc thiếu thông tin; mở lại nếu có thêm dữ liệuJira (phần mềm)
Known errorĐã xác định nguyên nhân gốc và có cách khắc phục tạmJira Service Management
Hardware failure / Software failureLỗi phần cứng / phần mềmJira Service Management

1.3 Những điểm cực kỳ quan trọng

Resolved (status) ≠ Resolution (field)

  • Resolved chỉ là tên một status.
  • Resolution là một trường dữ liệu.
  • Work item được Jira coi là “đã giải quyết” khi trường Resolution có giá trị – không phụ thuộc tên status.
  • Khi Resolution có giá trị → mã work item hiển thị gạch ngang (strikethrough), ví dụ INV-5.
  • Khi Resolution trống → work item là Unresolved (chưa giải quyết).
  • Nhiều gadget/báo cáo (vd: Created vs Resolved) dùng trường Resolution và Resolved date (ngày giải quyết). Nếu workflow đưa work item vào status Done mà quên gán Resolution, báo cáo sẽ coi nó là chưa xong.
  • Ngược lại, khi mở lại (Reopen) phải xóa Resolution, nếu không work item đang làm vẫn bị coi là đã xong.
  • Trường Resolution có sẵn ở company-managed space → Company-managed vs Team-managed space.

Kiểm tra dữ liệu "lệch" bằng JQL

statusCategory = Done AND resolution is EMPTY

→ những work item đã ở nhóm Done nhưng chưa có Resolution (cần sửa workflow).

statusCategory != Done AND resolution is not EMPTY

→ những work item đang mở nhưng vẫn còn Resolution (quên xóa khi Reopen).
Xem thêm: JQL theo Hierarchy và Status

2. Priority (mức ưu tiên)

Priority thể hiện mức độ quan trọng tương đối của work item. Admin có thể đổi tên và ý nghĩa.

PriorityÝ nghĩa mặc địnhVí dụ
HighestVấn đề sẽ chặn tiến độKhông đăng nhập được hệ thống
HighVấn đề nghiêm trọng, có thể chặn tiến độBáo cáo thuế sai số liệu
MediumCó khả năng ảnh hưởng tiến độMột bộ lọc chạy chậm
LowVấn đề nhỏ hoặc có cách né dễ dàngNhãn nút bị lệch
LowestVấn đề không đáng kể, gần như không ảnh hưởngSai chính tả trong tooltip

Priority ≠ Status

Priority không thay đổi theo workflow; nó dùng để sắp xếp thứ tự xử lý (vd: ORDER BY priority DESC).

Nguồn