ReportSetup

Phạm vi áp dụng

✅ Bravo 8 · ✅ Bravo 10

Ý nghĩa

Khai báo bố cục và hành vi của báo cáo khi in — nhóm, lặp tiêu đề, đường kẻ, watermark, cache.

<ReportSetup>
  <!-- các thẻ con -->
</ReportSetup>

Lọc dòng in

PrintExpr / FilterExpr

Điều kiện kiểm tra dòng chi tiết nào được in hay không.

<ReportSetup>
  <PrintExpr>LEN(ISNULL(Description,''))&gt;3</PrintExpr>
</ReportSetup>

Đổi tên từ v4.6.2

Thẻ đổi tên thành FilterExpr, và áp dụng cho cả in và kết xuất (sẽ không tính công thức khi kết xuất Excel).

zExcludedColumns

Khai báo danh sách các cột không được in của báo cáo.


Nhóm báo cáo

ReportGroupMember

In liên tục: hiển thị in báo cáo theo từng nhóm — những dòng thuộc nhóm gần nhau sẽ in thành 1 báo cáo.

<ReportSetup>
  <ReportGroupMember>CrspAccount</ReportGroupMember>
</ReportSetup>

Ví dụ bảng kê chứng từ

AccountCrspAccountAmountNhóm báo cáo khi in
111111122123,333.001
33111521300,000.002
632121521400,000.002
13115118500,000.003

Các thẻ nhóm khác

ThẻNội dungMặc định
bRenderSubtotalForGroupCác dòng Subtotal in cùng với groupFalse
bGroupOnNewPageMỗi nhóm in ở 1 trang mớiTrue
bIgnoreEmptyGroupFalse → các nhóm trắng vẫn được inTrue
bColumnGroupTogetherVới báo cáo in liên tục theo nhóm, in Title/Summary trên cùng 1 cột nếu có thểFalse
bNoResetPageNumberForGroupKhông đánh lại số trang cho mỗi nhóm dữ liệuFalse
bExcludeTreeGlyphIndentBỏ qua lùi lề theo cây nhóm khi in. Chỉ tác dụng với báo cáo có nhómTrue

Cộng chuyển trang

ThẻNội dung
SumOnEachPageHiển thị dòng “Cộng chuyển sang trang sau” và “Cộng trang trước chuyển sang”
zSumFromPreviousPageDisplayTextChuỗi hiển thị nội dung cộng trang trước chuyển sang
zSumForNextPageDisplayTextChuỗi hiển thị nội dung cộng chuyển trang sau
bTotalRowAtBottomTrue → dòng tổng cộng chèn vào cuối cùng của lưới dữ liệu mở rộng.
False (mặc định) → in sát phần dữ liệu detail

Lặp lại tiêu đề / tổng kết

ThẻNội dungMặc định
bRepeatColumnHeaderFalse → tiêu đề cột phần Detail không hiển thị từ trang 2 trở điTrue
bRepeatColumnHeaderWithoutDetailLặp tiêu đề cột kể cả khi không có detail—
bRepeatTitleForGroupFalse → phần Title chỉ in ở nhóm đầu tiênTrue
bRepeatSummaryForGroupFalse → phần Summary chỉ in ở nhóm cuối cùngTrue
bRepeatTitleOnPageTrue → mỗi trang in đều hiển thị thông tin trong TitleFalse
bRepeatSummaryOnPageTrue → mỗi trang in đều hiển thị thông tin chữ ký trong Summary.
False → chữ ký chỉ hiện ở trang cuối
True

In nhiều bản (liên)

ThẻNội dungMặc định
nNumberOfCopiesSố bản in (số liên) của báo cáo / mẫu in—
bCopyPageForGroupTrue → in lần lượt từng trang theo số bản tương ứng, thay vì in lần lượt từng bảnFalse
showCopyInfoTùy biến hiển thị chuỗi liên in—
zCopyInfoDisplayTextChuỗi hiển thị nội dung CopyText (số liên)—
copyInfoOffsetĐiều chỉnh vị trí chuỗi liên in—
attachedTextOffsetTọa độ điều chỉnh vị trí lý do in khi in lần thứ 2 trở đi (mẫu hóa đơn tự in)—
bCopyMergeContentKhi printExtraWidth=Column, nếu cột merge bị tách sang trang mở rộng thì copy nội dung sang cột mở rộngFalse

Đường kẻ và khung viền

ThẻNội dungMặc định
bDetailKeepTogetherIn chi tiết của báo cáo trên cùng 1 trang (nếu có thể)True
bDetailPageBottomLineVẽ đường viền dưới của phần chi tiếtTrue
detailHLineColor / detailHLineStyleMàu / kiểu đường kẻ ngang phân cách các dòng chi tiết
detailVLineColor / detailVLineStyleMàu / kiểu đường kẻ dọc phần dữ liệu
detailPageBottomLineColorMàu đường kẻ kết thúc trang (chỉ tác dụng khi bDetailPageBottomLine=True)theo contentBorderColor
nDetailPageBottomLineWeightĐộ nét đường kẻ kết thúc trang1
detailPageBottomLineStyleKiểu đường kẻ ngang dòng cuối cùng phần dữ liệu
nContentBorderWeightĐộ nét đường viền bao quanh grid1
ContentBorderStyleKiểu đường viền bao quanh gridSolid

Đường gạch chéo phần mở rộng

ThẻNội dung
bDrawDiagonalMarginHLineTrue → cho phép vẽ đường kẻ ngang trước khi vẽ đường gạch chéo
diagonalLineStyleĐịnh dạng đường kẻ chéo ở đoạn mở rộng báo cáo
diagonalMarginsĐiểm bắt đầu và kết thúc của đường chéo phần mở rộng
nDiagonalLineWeightChiều rộng của đường chéo phần mở rộng

Bố cục và hiển thị

ThẻNội dungMặc định
bCenterOnPageCăn giữa báo cáo theo chiều ngang trang in—
bMiddleOnPageCăn giữa báo cáo theo chiều dọc trang inFalse
bAutoAdjustPageSettingsĐiều chỉnh khổ giấy sao cho phù hợp nhất với nội dung inFalse
bAutoCompanyTitleTự động hiển thị tên và địa chỉ công ty ở góc trên trái mẫu inTrue
bFitCompanyTitleGrid CompanyTitle luôn co giãn vừa với nội dung, không phụ thuộc thiết lập trong layout (CompanyLogo)True
companyTitlePaddingTự động đệm dòng cho dòng tiêu đề so với đầu trang giấy—
bFitDetailContentTự động căn chỉnh chiều cao ô có khai báo wrap-text vừa với dữ liệuFalse
autoExtendDetailTự động kéo dài chi tiết báo cáo để lấp đủ chiều cao trang giấy inNone
detailNewPageCách mà phần Detail sẽ được in ra—
displayIndentCó hiển thị khoảng trống của khối hình vuông ở đầu các dòng nhóm khi in / kết xuất—

In tràn trang (printExtraWidth)

ThẻNội dung
printExtraWidthLựa chọn in phần tràn trang khi báo cáo view mẫu hoặc in ra bị tràn
pageNumberOrderCách thức đánh số trang khi có in trang mở rộng (printExtraWidth=Column)
extraPageDisplayContentPhần sẽ được sao chép khi in các trang mở rộng

SubReport

subReportLayout

Khi thêm một subreport:

  • Nếu subreport có khai báo <PrintSettings> → subReportLayout tự động là NewPageWithDiffSettings
  • Nếu có <bReportOnNewPage>True</bReportOnNewPage> (property giữ lại để tương thích khai báo cũ)
ThẻNội dung
bSubReportWithoutDetailOnGroupCó hiển thị các subreport (với subReportLayout=TopGrouping hoặc LastGrouping) mà không có dữ liệu chi tiết hay không

Watermark (hình nền)

ThẻNội dung
WatermarkNền của báo cáo khi view mẫu hoặc in ra. Ảnh nền được copy vào thư mục bmp
WatermarkAlignmentVị trí: BottomLeft, BottomRight, Center (mặc định), TopLeft, TopRight
WatermarkPrintOnPagesSố trang hiển thị hình nền: 1,2,3,5… hoặc 1-3,5,7-9. Để trắng = tất cả các trang
WatermarkSizeModeKiểu kích cỡ: Clip, Stretch, Zoom

Tối ưu tốc độ & Cache

ThẻNội dungMặc định
bOptimizeRenderingTăng tốc độ đưa ra báo cáo.
⚠️ Đổi lại một số trường hợp báo cáo không chính xác — VD báo cáo có Barcode, QRcode, ảnh
False
bRenderPlainColorOnlyTrue → tất cả đường kẻ khung, viền đều là đường kẻ đậm.
False → đường kẻ khung giữa các ô chỉ là đường kẻ mờ
False
bRenderTextOnlyTrue → ẩn hết đường kẻ khung, viền, chỉ hiển thị textFalse
nTextLineSpacingKhoảng cách giữa các dòng. Chỉ tác dụng khi bRenderTextOnly=True—
nTextCharSpacingKhoảng cách giữa các chữ. Chỉ tác dụng khi bRenderTextOnly=True—
cachingDocumentCách thức lưu cache báo cáo—
nCustomCachingDocumentPagesSố trang lưu xuống ổ cứng100
nAutoCachingMinimumRowsSố dòng dữ liệu tối thiểu để kích hoạt cache50000
zCachingLocationĐường dẫn lưu file cache. Chỉ tác dụng khi cachingDocument = Standard — dùng khi in với dữ liệu lớn—

Barcode

ThẻNội dungMặc định
bBarcodeAsImageĐưa ra dạng ảnh của Barcode trên grid khi kết xuất, thay vì tạo control Barcode → hiển thị chính xác Barcode đã thiết kếFalse
bAutoBarcodeChecksumTự động thiết lập checksum cho từng loại barcode—
bBarcodeChecksumEnabledThiết lập checksum cho barcode trong trường—

Thông tin trang

ThẻNội dung
PageInforĐịnh dạng cho thông tin PageInfo (Trang in). ⚠️ Nếu có nhiều Report thì khai báo ở Report_0
zPageInfoDisplayTextChuỗi hiển thị nội dung PageInfo
pageInfoOffsetĐiều chỉnh vị trí thông tin trang báo cáo (đánh số trang)

Liên quan

PrintSettings · ExportSettings · Content · Bắt đầu với Reporter · Bắt đầu với Expression