Sort

Phạm vi áp dụng

✅ Bravo 8 · ✅ Bravo 10

Ý nghĩa

Khai báo cột sắp xếp mặc định khi mở Explorer.

Cú pháp

<root>
  <Tables>
    <Ten_bang>
      <Sort>Danh_sach_Cot</Sort>
    </Ten_bang>
  </Tables>
</root>

Ví dụ

<ParentTable>
  <Name>vB20Item</Name>
  <DisplayMember>Name</DisplayMember>
  <FilterKey>{=BRANCHFILTER('BranchCode')}</FilterKey>
  <Sort>Code,Name</Sort>
</ParentTable>

→ Dữ liệu được sắp xếp theo cột Code rồi Name.

Thứ tự sắp xếp thực tế

Không chỉ có Sort

Khi mở Explorer, thứ tự sắp xếp mặc định luôn là:

  1. Cột IsGroup theo kiểu DESC
  2. Sau đó mới đến danh sách các cột khai báo trong Sort của nhóm dữ liệu đang chọn

(tương đương với việc click vào tiêu đề các cột để sắp xếp)

Với danh mục dạng cây (VD Danh mục tài khoản): thứ tự sort là cột _TreeNode và các cột khai báo trong <Groups>.

Nếu không khai báo Sort với danh mục dùng TreeNodeKeyMember: chương trình mặc định sort theo cột trong DisplayMember.

Bravo 10

Bravo 10 bổ sung SortCollection — sắp xếp theo điều kiện.
→ Truy vấn dữ liệu Bravo 10

Liên quan

DisplayMember · TreeNodeKeyMember · Hiển thị dữ liệu trên Grid · Truy vấn dữ liệu Bravo 10