Evaluators
Phạm vi áp dụng
✅ Bravo 8 · ✅ Bravo 10
Ý nghĩa
Thẻ chứa danh sách các Evaluator_X của một bảng.
Thay đổi từ Bravo 8
Trước đây
Evaluatorsbao gồm các<Groups>và các<Evaluator_X>. Bắt đầu từ Bravo 8,Evaluatorschỉ bao gồm các<Evaluator_X>. Nhóm các Evaluator được khai báo riêng trong thẻ EvaluatorGroups — ngang hàng với<Evaluators>.
Cú pháp
<root>
<Tables>
<Ten_bang>
<Evaluators>
<Eval_X>
<!-- ... -->
</Eval_X>
</Evaluators>
<EvaluatorGroups>
<!-- ... -->
</EvaluatorGroups>
</Ten_bang>
</Tables>
</root>Quy ước đặt tên
Khuyến nghị từ tài liệu gốc
Để thuận tiện cho việc quản lý các Evaluator thì nên đặt theo nguyên tắc:
Eval_<Tên bảng chi tiết>_<Tên trường tác động>_<Ghi chú>Ví dụ:
Eval_Ct0_Amount_Default0,Eval_DocNo_ResetValue