Cấu hình bảng (Bravo 10)

Phạm vi áp dụng

❌ Bravo 8 · ✅ Bravo 10 — thẻ chỉ có ở Bravo 10

Nhóm các thẻ cấu hình cấp bảng chỉ có ở Bravo 10.


dataAccessMode

Chỉ định chế độ tương tác với dữ liệu.

<dataAccessMode>Write | ReadOnly</dataAccessMode>
Giá trịÝ nghĩa
ReadOnlyChỉ đọc
WriteĐọc và ghi

→ So sánh với ReadOnly của Bravo 8.


PageSize

Khai báo số lượng bản ghi tối đa trên 1 trang.

<PageSize>gia_tri</PageSize>
Mặc định 1 page50 bản ghi
Giá trị tối đa tải500 bản ghi

CommandType

Khai báo loại thực thi câu lệnh.

<CommandType>PROCEDURE | INSERT | API | UPDATE | FUNCTION</CommandType>

Đáng chú ý: API

Bravo 10 hỗ trợ nguồn dữ liệu là API — không chỉ giới hạn ở CSDL.


DefaultFilterKey

Giá trị ngầm định lọc dữ liệu.

<DefaultFilterKey>DocBookingId IS NULL</DefaultFilterKey>

→ Khác với FilterKey ở chỗ đây là giá trị khởi tạo, người dùng có thể thay đổi.


SourceColumn

Khai báo danh sách các cột cần kiểm tra, phân cách bởi dấu ,.

<SourceColumn>Danh_Sach_Ten_Cot</SourceColumn>

RetrieveChangeLog

Chỉ định có lấy thông tin CreatedAt / CreatedBy / ModifiedAt / ModifiedBy vào log không.

<RetrieveChangeLog>False | True</RetrieveChangeLog>

bShowChangeLog

Khai báo hiển thị hay không hiển thị thông tin nhật ký ở thanh công cụ dưới cùng bên trái khi chọn bản ghi.

<bShowChangeLog>TRUE | FALSE</bShowChangeLog>

Ngầm định: True


RequeryCondition

Khai báo điều kiện để query lại thủ tục.

<RequeryCondition>Điều kiện</RequeryCondition>

Ví dụ — nếu DocDate1 hoặc DocDate2 vượt ra ngoài khoảng thời gian mặc định của thủ tục thì query lại:

<RequeryCondition>DocDate1&lt;&gt;@_DocDate1 OR DocDate2&lt;&gt;@_DocDate2</RequeryCondition>

Ứng dụng

Rất hữu ích cho báo cáo: chỉ gọi lại thủ tục nặng khi người dùng thực sự đổi khoảng thời gian, còn lại thì lọc trên dữ liệu đã tải.


CommandCollection

Danh sách các thủ tục / hàm / API… dùng để truy vấn hoặc cập nhật dữ liệu.

<CommandCollection>
  <EncryptBIDV2>
    <Command>usp_EBanking_EncryptBIDV</Command>
    <Parameters>
      <DataSend>DataSend</DataSend>
      <nUserId>USER('Id')</nUserId>
    </Parameters>
    <DataMember>DataSendEncrypt</DataMember>
  </EncryptBIDV2>
</CommandCollection>

ParametersTable

Khai báo các thẻ xử lý dữ liệu của các trường điều kiện lọc báo cáo.

<root>
  <TableCollection>
    <ParametersTable>
      <RowAdded>...</RowAdded>
      <DefaultValue>...</DefaultValue>
      <TempColumn>...</TempColumn>
    </ParametersTable>
  </TableCollection>
</root>

Lưu ý

  • Thẻ RowAdded sẽ thực hiện khi bảng trong parameter thêm 1 dòng dữ liệu
  • Bảng ParametersTable luôn luôn có tối đa 1 dòng dữ liệu

Liên quan

DataSource - Tổng quan · Truy vấn dữ liệu Bravo 10 · FilterKey · ReadOnly · Bắt đầu với Reporter